stoppers
NounNoun Countable
stoppers (Noun)
/stˈɑpɚz/
/stˈɑpɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng chặn cửa để giữ cửa trong gió mạnh.Many people use stoppers to secure their doors during strong winds.
Chặn cửa không phải lúc nào cũng hoạt động hiệu quả ở khu vực đông người.Stoppers do not always work effectively in high-traffic areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stoppers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stopper | stoppers |
stoppers (Noun Countable)
/stˈɑpɚz/
/stˈɑpɚz/
AI
Ví dụ
Nhà hoạt động là những người quan trọng ngăn chặn ô nhiễm ở thành phố.Activists are important stoppers of pollution in our cities today.
Nhiều người ngăn chặn bất công xã hội tồn tại, nhưng ít người được công nhận.Many stoppers of social injustice exist, but few are recognized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stoppers" là từ chỉ dụng cụ dùng để bịt kín miệng chai hoặc lọ, nhằm ngăn chặn sự rò rỉ hoặc làm hỏng sản phẩm bên trong. Trong tiếng Anh, "stopper" xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, một số từ như “cork” có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Anh để chỉ nút chai. Về mặt phát âm, từ này được phát âm tương tự trong cả hai biến thể.