Anh - Việt

Bản dịch của từ Stoppers trong tiếng Việt

stoppers

NounNoun Countable

stoppers (Noun)

/stˈɑpɚz/
/stˈɑpɚz/
AI

Nghĩa 01

Các thiết bị hoặc vật dụng dùng để chặn, bịt hoặc cố định một vật ở vị trí nhất định (ví dụ: nút bịt, chốt, nắp để ngăn chất lỏng chảy hoặc giữ cửa không mở ra).

devices used to block or fasten something in place.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng chặn cửa để giữ cửa trong gió mạnh.Many people use stoppers to secure their doors during strong winds.
Chặn cửa không phải lúc nào cũng hoạt động hiệu quả ở khu vực đông người.Stoppers do not always work effectively in high-traffic areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stoppers (Noun)

SingularPlural

stopper

stoppers

stoppers (Noun Countable)

/stˈɑpɚz/
/stˈɑpɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật ngăn chặn, làm dừng một việc gì (ví dụ: chặn lối, chặn dòng chảy, ngăn sự tiến triển).

a person or thing that stops something.

Ví dụ
Nhà hoạt động là những người quan trọng ngăn chặn ô nhiễm ở thành phố.Activists are important stoppers of pollution in our cities today.
Nhiều người ngăn chặn bất công xã hội tồn tại, nhưng ít người được công nhận.Many stoppers of social injustice exist, but few are recognized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh