Bản dịch của từ Storage facilities trong tiếng Việt
Storage facilities
Noun [U/C]

Storage facilities(Noun)
stˈɔːrɪdʒ fəsˈɪlɪtiz
ˈstɔrɪdʒ fəˈsɪɫətiz
01
Các tòa nhà hoặc công trình nơi hàng hóa được lưu trữ.
Buildings or structures where goods are stored
Ví dụ
02
Địa điểm lưu giữ các món đồ hoặc thông tin
Locations for the retention of items or information
Ví dụ
03
Những địa điểm được sử dụng để chứa hoặc cất giữ đồ vật cho mục đích sử dụng sau này.
Places used to hold or accommodate items for future use
Ví dụ
