Bản dịch của từ Storage measurement trong tiếng Việt

Storage measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storage measurement(Noun)

stˈɔːrɪdʒ mˈɛʒəmənt
ˈstɔrɪdʒ ˈmɛʒɝmənt
01

Hành động giữ lại cái gì đó để sử dụng trong tương lai.

The act of keeping something for use in the future

Ví dụ
02

Khối lượng của một thứ có thể được lưu trữ

The amount of something that can be stored

Ví dụ
03

Một lượng được đo bằng đơn vị lưu trữ

An amount measured in units of storage

Ví dụ