ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Storage measurement
Khối lượng của một thứ có thể được lưu trữ
The amount of something that can be stored
Hành động giữ lại cái gì đó để sử dụng trong tương lai.
The act of keeping something for use in the future
Một lượng được đo bằng đơn vị lưu trữ
An amount measured in units of storage