storyline
Noun
storyline (Noun)
/stˈɔɹilaɪn/
/stˈɔɹilaɪn/
AI
Ví dụ
Câu chuyện của bộ phim nhấn mạnh các chủ đề về bất công xã hội.The storyline of the movie highlighted themes of social injustice.
Câu chuyện của cuốn tiểu thuyết tập trung vào cuộc đấu tranh của một nhà hoạt động xã hội.The novel's storyline revolved around the struggles of a social activist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của storyline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
storyline | storylines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "storyline" được định nghĩa là mạch truyện hoặc cấu trúc chính của một tác phẩm văn học, điện ảnh hoặc truyền hình. Thuật ngữ này thể hiện cách thức mà câu chuyện được phát triển, bao gồm các sự kiện, nhân vật, và xung đột chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh mỹ, cụm từ này thường được sử dụng rộng rãi trong phân tích các tác phẩm điện ảnh.