Bản dịch của từ Storyline trong tiếng Việt

Storyline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storyline(Noun)

stˈɔɹilaɪn
stˈɔɹilaɪn
01

Chuỗi sự kiện và xâu chuỗi tình tiết tạo thành cốt truyện của một tiểu thuyết, vở kịch, phim hoặc tác phẩm kể chuyện khác; cách các sự kiện được sắp xếp để kể một câu chuyện.

The plot of a novel play film or other narrative form.

情节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Storyline (Noun)

SingularPlural

Storyline

Storylines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ