Bản dịch của từ Strainer trong tiếng Việt

Strainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strainer(Noun)

stɹˈeɪnəɹ
stɹˈeɪnəɹ
01

Một dụng cụ bằng kim loại hoặc nhựa có lỗ hoặc lưới (dệt) dùng để lọc, đựng hoặc tách các chất rắn khỏi chất lỏng (ví dụ: vớt bã trà, lọc nước dùng nấu ăn).

A device having holes punched in it or made of crossed wires for separating solid matter from a liquid.

过滤器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ