Anh - Việt

Bản dịch của từ Strawed trong tiếng Việt

strawed

VerbNoun

strawed (Verb)

/stɹˈɔd/
/stɹˈɔd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “straw” — nghĩa là phủ, rải hoặc lót bằng rơm (ví dụ: lót chuồng bằng rơm, rải rơm lên mặt đất).

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “straw” — nghĩa là phủ, rải hoặc lót bằng rơm (ví dụ: lót chuồng bằng rơm, rải rơm lên mặt đất).

past tense and past participle of straw.

Ví dụ
Bọn trẻ đã rải lá màu sắc khắp công viên mùa thu năm ngoái.The children strawed the park with colorful leaves last autumn.
Họ không rải rác rác thải nhựa trong vườn cộng đồng.They did not straw the community garden with plastic waste.

strawed (Noun)

/stɹˈɔd/
/stɹˈɔd/
AI

Nghĩa 01 · Người làm công việc “straw” — tức người dùng rơm, cỏ khô hay vật liệu xơ để phủ, lót hoặc làm đồ vật bằng rơm. (Lưu ý: 'strawed' hiếm, chỉ người thực hiện hành động liên quan đến rơm.)

Người làm công việc “straw” — tức người dùng rơm, cỏ khô hay vật liệu xơ để phủ, lót hoặc làm đồ vật bằng rơm. (Lưu ý: 'strawed' hiếm, chỉ người thực hiện hành động liên quan đến rơm.)

a person who straws.

Ví dụ
Người điều phối tại sự kiện cộng đồng đã giúp tổ chức mọi thứ suôn sẻ.The strawed at the community event helped organize everything smoothly.
Nhiều người không phải là người điều phối cho các buổi gặp gỡ xã hội ở thị trấn chúng tôi.Many people are not strawed for social gatherings in our town.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh