straws
Noun
straws (Noun)
/strˈɔːz/
/ˈstrɔz/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, tình nguyện viên phát ống hút giấy cho mỗi đồ uống.At Maya's community picnic, volunteers offered paper straws with every drink.
Chiến dịch của trường chúng tôi không cung cấp ống hút nhựa tại các sự kiện cộng đồng.Our school campaign does not provide plastic straws at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những đoạn cỏ khô ngắn hoặc vật liệu thực vật còn lại sau vụ thu hoạch ngũ cốc thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm đệm.
Ví dụ
Sau vụ thu hoạch, Maria tặng rơm cho một trang trại cộng đồng làm chất lót chuồng.After harvest, Maria donated straws to a community farm for animal bedding.
Dự án xã hội không đốt rơm mà cất giữ để cho dê ăn.The social project did not burn straws; it stored them for goats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một ống hút, đặc biệt là ống hút làm từ giấy hoặc vật liệu phân hủy sinh học, được sử dụng thay cho ống hút nhựa nhằm giảm thiểu rác thải.
Ví dụ
Tại câu lạc bộ, tình nguyện viên cung cấp ống hút giấy trong các hoạt động từ thiện thứ Bảy.At our social club, volunteers offer paper straws during Saturday charity events.
Trường của Lina không dùng nhựa mà cung cấp ống hút giấy trong các cuộc họp cộng đồng.Lina's school does not use plastic; it provides paper straws at community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa