Bản dịch của từ Streal trong tiếng Việt

Streal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streal(Noun)

stɹiːl
stɹiːl
01

Một mũi tên từ Sussex.

A single arrow.

一箭

Ví dụ
02

Bất cứ thứ gì bị ném hoặc quăng đi; một vật thể bay nhỏ.

Anything thrown or cast; a rocket.

(英国,苏格兰)任何被扔出的东西或投掷的物品;一个投射物。

Ví dụ
03

Đồng tử của mắt

Pupil of the eye.

瞳孔

Ví dụ