Bản dịch của từ Stream of consciousness trong tiếng Việt

Stream of consciousness

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stream of consciousness(Noun)

stɹˈim ˈʌv kˈɑnʃəsnəs
stɹˈim ˈʌv kˈɑnʃəsnəs
01

Dòng chảy liên tục của suy nghĩ và cảm xúc trong đầu một người — những ý tưởng, hình ảnh và cảm xúc xuất hiện tự nhiên, không bị sắp xếp hay kiểm soát chặt chẽ.

The continuous flow of thoughts and feelings in the mind.

Ví dụ

Stream of consciousness(Phrase)

stɹˈim ˈʌv kˈɑnʃəsnəs
stɹˈim ˈʌv kˈɑnʃəsnəs
01

Một kỹ thuật văn học miêu tả trực tiếp dòng suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật theo thứ tự xảy ra trong đầu họ, thường không theo cấu trúc câu chặt chẽ mà giống lời tự nói nội tâm liên tục.

A literary technique that presents the thoughts and feelings of a character as they occur.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh