Bản dịch của từ Streamer trong tiếng Việt

Streamer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streamer(Noun)

stɹˈimɚ
stɹˈiməɹ
01

Một dải dài, hẹp bằng vải, giấy hoặc vật liệu khác dùng để trang trí hoặc làm biểu tượng (thường treo, buộc hoặc thả lơ lửng tại các buổi lễ, lễ hội, hoặc trên quà tặng).

A long narrow strip of material used as a decoration or symbol.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ