Bản dịch của từ Strengthen trong tiếng Việt

Strengthen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthen(Verb)

strˈɛŋθən
ˈstrɛŋθən
01

Nâng cao hiệu quả hoặc khả năng của một thứ gì đó

To boost the effectiveness or capability of something

提升某事的效率或能力

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh hơn hoặc dữ dội hơn

Make something stronger or more intense.

让某事变得更加强烈或更猛烈

Ví dụ
03

Củng cố hoặc tăng cường

Strengthen or reinforce

加强或巩固

Ví dụ