Bản dịch của từ Stretch out trong tiếng Việt

Stretch out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretch out(Verb)

stɹɛtʃ aʊt
stɹɛtʃ aʊt
01

Duỗi ra, kéo dài cơ thể hoặc vật gì đó ra đến độ dài tối đa hoặc ở trạng thái thẳng hết mức.

To extend or spread out to full length.

伸展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stretch out(Phrase)

stɹɛtʃ aʊt
stɹɛtʃ aʊt
01

Nằm duỗi người ra một cách thoải mái (thường là nằm thẳng, mở rộng tay chân để thư giãn).

To lie down comfortably.

舒展身体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh