Bản dịch của từ Strike balance trong tiếng Việt

Strike balance

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike balance(Verb)

stɹˈaɪk bˈæləns
stɹˈaɪk bˈæləns
01

Đạt được thế cân bằng giữa hai hoặc nhiều lợi ích, ưu tiên hoặc yêu cầu trái ngược nhau; tìm cách hòa hợp các bên để không thiên về phía nào quá nhiều.

To achieve a balance between two or more competing interests or priorities.

在竞争利益之间取得平衡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Strike balance(Noun)

stɹˈaɪk bˈæləns
stɹˈaɪk bˈæləns
01

Một nỗ lực để đạt được sự thỏa hiệp hài hòa giữa hai hay nhiều lợi ích hoặc ưu tiên khác nhau, sao cho mọi bên đều cảm thấy chấp nhận được.

An attempt to achieve a satisfactory compromise between two or more competing interests or priorities.

在不同利益或优先事项之间寻求满意的妥协。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh