Bản dịch của từ Strike out trong tiếng Việt

Strike out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike out(Verb)

stɹaɪk aʊt
stɹaɪk aʊt
01

Trong bóng cricket: đánh trúng bóng rồi chạy qua lại giữa hai cọc (hai đầu sân) để ghi điểm (run).

To score runs by hitting the ball and running between the two ends of the pitch.

击球得分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh