Bản dịch của từ Stripping down trong tiếng Việt

Stripping down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stripping down(Verb)

strˈɪpɪŋ dˈaʊn
ˈstrɪpɪŋ ˈdaʊn
01

Cướp đoạt quyền sở hữu hoặc đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó

To deprive someone or something of their assets, rights, or attributes.

剥夺某人或某物的财产、权益或特征。

Ví dụ
02

Tháo bỏ quần áo hoặc lớp che phủ khỏi thứ gì đó hoặc ai đó

To take off someone's clothes or covering from someone or something

把衣服或覆盖物脱掉,露出某人或某物的全部

Ví dụ
03

Tháo rỡ một thiết bị hoặc cấu trúc bằng cách lấy bỏ các phần của nó

Disassembling a device, machine, or structure by taking it apart piece by piece.

拆卸一台机器或设备,或者建筑物,指的是拆掉它的各个部件。

Ví dụ