Bản dịch của từ Strove trong tiếng Việt

Strove

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strove (Verb)

stɹˈoʊv
stɹˈoʊv
01

“Strove” là dạng quá khứ đơn của “strive” — nghĩa là đã cố gắng rất nhiều, nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó.

Simple past of strive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng quá khứ/ phân từ của “strive” trong tiếng Anh, nhưng ở dạng thông tục và không chuẩn; nghĩa là “cố gắng, nỗ lực” đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã được hoàn thành.

(now colloquial, nonstandard) past participle of strive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ