Bản dịch của từ Study agenda trong tiếng Việt

Study agenda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study agenda(Noun)

stˈʌdi aɪdʒˈɛndɐ
ˈstədi ˈædʒəndə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ