Bản dịch của từ Study agenda trong tiếng Việt
Study agenda
Noun [U/C]

Study agenda(Noun)
stˈʌdi aɪdʒˈɛndɐ
ˈstədi ˈædʒəndə
Ví dụ
Ví dụ
03
Danh sách các môn học hoặc nhiệm vụ cần được nghiên cứu
A list of subjects or tasks that need to be studied.
一份需要学习的科目或任务清单
Ví dụ
