Bản dịch của từ Study buddy trong tiếng Việt

Study buddy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study buddy(Phrase)

stˈʌdi bˈʌdi
ˈstədi ˈbədi
01

Một người bạn cùng học

A classmate

一位一同学习的朋友

Ví dụ
02

Một người giúp đỡ người khác ôn tập hoặc hiểu rõ kiến thức môn học

An individual who assists others in preparing for exams or understanding materials.

一个人帮助他人备考或理解资料。

Ví dụ
03

Bạn đồng hành trong việc học để cùng nhau chia sẻ kiến thức.

A companion in learning to help each other improve.

互相学习的学习伙伴

Ví dụ