Bản dịch của từ Study program trong tiếng Việt

Study program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study program(Noun)

stˈʌdi prˈəʊɡræm
ˈstədi ˈproʊˌɡræm
01

Một kế hoạch có tổ chức để học một môn học cụ thể

An organized plan to study a specific subject.

一份有条理的学习计划,用于掌握特定的学科

Ví dụ
02

Một chương trình học do một cơ sở giáo dục cung cấp

A course offered by an educational institution.

这是一门由教育机构提供的课程。

Ví dụ
03

Một tài liệu trình bày chi tiết về chương trình giáo dục cụ thể

A detailed outline of a specific educational program.

这是一份关于某个具体教育项目的详细规划文件。

Ví dụ