Bản dịch của từ Study program trong tiếng Việt
Study program
Noun [U/C]

Study program(Noun)
stˈʌdi prˈəʊɡræm
ˈstədi ˈproʊˌɡræm
Ví dụ
02
Một chương trình học do một cơ sở giáo dục cung cấp
A course offered by an educational institution.
这是一门由教育机构提供的课程。
Ví dụ
03
Một tài liệu trình bày chi tiết về chương trình giáo dục cụ thể
A detailed outline of a specific educational program.
这是一份关于某个具体教育项目的详细规划文件。
Ví dụ
