Bản dịch của từ Stuff oneself trong tiếng Việt

Stuff oneself

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuff oneself(Phrase)

stˈʌf wˌʌnsˈɛlf
stˈʌf wˌʌnsˈɛlf
01

Ăn rất nhiều đến no căng; ăn no nê (thường nhanh hoặc quá mức cần thiết).

To eat a lot of food.

吃得很饱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stuff oneself(Verb)

stˈʌf wˌʌnsˈɛlf
stˈʌf wˌʌnsˈɛlf
01

Ăn rất nhiều đến mức no căng, ăn nhồi nhét tới mức không còn muốn ăn nữa.

To eat a large amount of food until you are very full.

吃到很饱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh