Bản dịch của từ Stupefy trong tiếng Việt

Stupefy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stupefy(Verb)

stˈupəfˌɑɪ
stˈupəfˌɑɪ
01

Khiến ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận bình thường; làm choáng váng, mất tỉnh táo hoặc sững sờ.

Make someone unable to think or feel properly.

使人无法思考或感受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stupefy (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stupefy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stupefied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stupefied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stupefies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stupefying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ