stupefy
stupefy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stupefy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stupefy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stupefied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stupefied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stupefies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stupefying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stupefy" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy sửng sốt hoặc ngỡ ngàng, thường do một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 15, được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng không rõ ràng. "Stupefy" được dùng rộng rãi trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để thể hiện cảm xúc kinh ngạc hoặc bối rối.