Anh - Việt

Bản dịch của từ Stylization trong tiếng Việt

stylization

VerbNoun

stylization (Verb)

/stˈaɪləzˈeɪʃən/
/stˈaɪləzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Thêm hoặc biến đổi để mang một phong cách cụ thể; làm cho cái gì đó trông hoặc thể hiện theo một kiểu (ví dụ phong cách nghệ thuật, thiết kế, biểu diễn) nhất định.

To give a particular style to something.

Ví dụ
Việc tạo kiểu cho các bài đăng trên mạng xã hội thu hút nhiều người theo dõi hơn trên Instagram.The stylization of social media posts attracts more followers on Instagram.
Việc tạo kiểu cho ảnh đại diện của cô ấy không trông chuyên nghiệp.The stylization of her profile picture does not look professional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stylization (Noun)

/stˈaɪləzˈeɪʃən/
/stˈaɪləzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho một vật, hình ảnh, văn bản hoặc biểu đạt nào đó trở nên mang tính cách điệu (không giống thực tế hoàn toàn), bằng cách đơn giản hóa, phóng đại hoặc áp dụng kiểu mẫu nghệ thuật riêng để tạo phong cách đặc trưng.

The act of stylizing something.

Ví dụ
Sự cách điệu của nghệ thuật hiện đại phản ánh các vấn đề xã hội trong cộng đồng.The stylization of modern art reflects social issues in our community.
Sự cách điệu không luôn phản ánh chính xác bối cảnh xã hội thực tế.Stylization does not always represent the true social context accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh