Bản dịch của từ Subclause trong tiếng Việt

Subclause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subclause(Noun)

sˈʌbklˌaʊs
sˈʌbklˌaʊs
01

Một phần nhỏ phụ thuộc trong một điều khoản của dự luật, hợp đồng hoặc hiệp ước — tức là khoản mục con giải thích hoặc bổ sung cho điều khoản chính.

A subsidiary section of a clause in a bill contract or treaty.

Ví dụ
02

Mệnh đề phụ; một mệnh đề đứng sau hoặc bên trong mệnh đề chính, có chức năng bổ nghĩa, xác định hoặc làm rõ ý nhưng không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.

A subordinate clause.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh