Bản dịch của từ Subclause trong tiếng Việt
Subclause

Subclause(Noun)
Một phần nhỏ phụ thuộc trong một điều khoản của dự luật, hợp đồng hoặc hiệp ước — tức là khoản mục con giải thích hoặc bổ sung cho điều khoản chính.
A subsidiary section of a clause in a bill contract or treaty.
Mệnh đề phụ; một mệnh đề đứng sau hoặc bên trong mệnh đề chính, có chức năng bổ nghĩa, xác định hoặc làm rõ ý nhưng không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.
A subordinate clause.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subclause" chỉ một mệnh đề phụ trong ngữ pháp, thường xuất hiện trong các cấu trúc phức hợp, là một phần của một câu lớn hơn. Trong tiếng Anh, "subclause" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng về cách phát âm, một số người nói một cách nhẹ nhàng hơn. Mệnh đề phụ thường không thể đứng độc lập mà cần liên kết với mệnh đề chính để hoàn thiện nghĩa.
Từ "subclause" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với tiền tố "sub-" có nghĩa là "dưới" hoặc "phụ thuộc", kết hợp với "clause" từ tiếng Latinh "clausula", nghĩa là "một phần" hoặc "đoạn". Khái niệm "subclause" được sử dụng trong ngữ pháp và luật để chỉ một mệnh đề phụ thuộc vào một mệnh đề chính. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hiển nhiên của ngôn ngữ, nơi mà các phần tử cú pháp có sự phụ thuộc lẫn nhau, hỗ trợ ý nghĩa toàn văn.
Từ "subclause" thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và học thuật, nhưng tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khá hạn chế. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về cấu trúc câu phức hoặc tài liệu pháp lý. Trong các ngữ cảnh khác, "subclause" thường được dùng để chỉ một phần của hợp đồng hoặc quy định, nơi một điều khoản phụ hỗ trợ hoặc giải thích một điều khoản chính.
Từ "subclause" chỉ một mệnh đề phụ trong ngữ pháp, thường xuất hiện trong các cấu trúc phức hợp, là một phần của một câu lớn hơn. Trong tiếng Anh, "subclause" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng về cách phát âm, một số người nói một cách nhẹ nhàng hơn. Mệnh đề phụ thường không thể đứng độc lập mà cần liên kết với mệnh đề chính để hoàn thiện nghĩa.
Từ "subclause" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với tiền tố "sub-" có nghĩa là "dưới" hoặc "phụ thuộc", kết hợp với "clause" từ tiếng Latinh "clausula", nghĩa là "một phần" hoặc "đoạn". Khái niệm "subclause" được sử dụng trong ngữ pháp và luật để chỉ một mệnh đề phụ thuộc vào một mệnh đề chính. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hiển nhiên của ngôn ngữ, nơi mà các phần tử cú pháp có sự phụ thuộc lẫn nhau, hỗ trợ ý nghĩa toàn văn.
Từ "subclause" thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và học thuật, nhưng tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khá hạn chế. Trong IELTS Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về cấu trúc câu phức hoặc tài liệu pháp lý. Trong các ngữ cảnh khác, "subclause" thường được dùng để chỉ một phần của hợp đồng hoặc quy định, nơi một điều khoản phụ hỗ trợ hoặc giải thích một điều khoản chính.
