Bản dịch của từ Subdued statement trong tiếng Việt

Subdued statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdued statement(Noun)

sˈʌbdjuːd stˈeɪtmənt
ˈsəbˌdud ˈsteɪtmənt
01

Một câu tuyên bố thiếu sức mạnh hoặc sự mạnh mẽ

A statement that lacks intensity or forcefulness

Ví dụ
02

Một tuyên bố thể hiện sự điềm tĩnh hoặc thái độ kiểm soát

A statement that reflects a calm or controlled demeanor

Ví dụ
03

Một tuyên bố được đưa ra một cách nhẹ nhàng hoặc trong một cách kiềm chế.

A statement that is made quietly or in a restrained manner

Ví dụ