Bản dịch của từ Subduplicate trong tiếng Việt

Subduplicate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subduplicate (Adjective)

səbdˈʌpləkˌeɪt
səbdˈʌpləkˌeɪt
01

Chỉ tỉ lệ hoặc tỉ số của căn bậc hai của hai đại lượng đã cho (tức là tỉ lệ giữa hai căn bậc hai). Dùng trong ngữ cảnh toán học khi so sánh các căn bậc hai của hai giá trị.

Designating the proportion or ratio of the square roots of two given quantities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh