Bản dịch của từ Subinfeud trong tiếng Việt
Subinfeud

Subinfeud(Verb)
Cho người khác quyền sử dụng hoặc chiếm hữu đất bằng cách chia nhỏ quyền sở hữu (theo hình thức phong kiến, nhượng lại một phần quyền sở hữu đất cho người khác).
To give a person possession of land by subinfeudation.
Cho hoặc giao đất cho người khác theo hình thức phân chia, trao lại một phần đất (thường trong hệ thống phong kiến) để người nhận giữ và quản lý dưới quyền của người giao.
To grant land by subinfeudation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Subinfeud" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật phong kiến, chỉ việc một người nhận đất hoặc quyền sở hữu từ một người khác, mà sau đó lại cho một người thứ ba quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ quyền sở hữu đó. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của luật pháp Anh và không phổ biến trong tiếng Mỹ. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ rệt về cách sử dụng từ này, nhưng "subinfeudation" là thuật ngữ thông dụng hơn trong văn phạm pháp lý hiện đại.
Từ "subinfeud" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "sub-" có nghĩa là "dưới" và "feudum" có nghĩa là "đất đai", "quyền sở hữu". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 14 trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc một người lãnh chúa cấp quyền sở hữu đất đai cho một người khác dưới hình thức tiểu lãnh địa. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn phản ánh cấu trúc phân cấp trong hệ thống phong kiến, nơi quyền lực và tài sản được phân chia từ trên xuống dưới.
Từ "subinfeud" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành liên quan đến quyền sở hữu đất đai, thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh thông dụng hoặc chủ đề học thuật phổ biến. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh các văn bản pháp lý, nghiên cứu về lịch sử sở hữu đất đai, và có thể không được hiểu rõ bởi các thí sinh IELTS.
"Subinfeud" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật phong kiến, chỉ việc một người nhận đất hoặc quyền sở hữu từ một người khác, mà sau đó lại cho một người thứ ba quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ quyền sở hữu đó. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của luật pháp Anh và không phổ biến trong tiếng Mỹ. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ rệt về cách sử dụng từ này, nhưng "subinfeudation" là thuật ngữ thông dụng hơn trong văn phạm pháp lý hiện đại.
Từ "subinfeud" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "sub-" có nghĩa là "dưới" và "feudum" có nghĩa là "đất đai", "quyền sở hữu". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 14 trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc một người lãnh chúa cấp quyền sở hữu đất đai cho một người khác dưới hình thức tiểu lãnh địa. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn phản ánh cấu trúc phân cấp trong hệ thống phong kiến, nơi quyền lực và tài sản được phân chia từ trên xuống dưới.
Từ "subinfeud" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành liên quan đến quyền sở hữu đất đai, thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh thông dụng hoặc chủ đề học thuật phổ biến. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh các văn bản pháp lý, nghiên cứu về lịch sử sở hữu đất đai, và có thể không được hiểu rõ bởi các thí sinh IELTS.
