Bản dịch của từ Subject-matter expert trong tiếng Việt
Subject-matter expert
Noun [U/C]

Subject-matter expert(Noun)
sˈʌbdʒəktˌeɪtɚ ˈɛkspɚt
sˈʌbdʒəktˌeɪtɚ ˈɛkspɚt
01
Chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường được tham khảo ý kiến về chuyên môn của họ.
An expert in a specific field is often consulted for their specialized knowledge in that area.
在某一特定领域具有权威的人,通常被请教以获取他们在该主题上的专业意见。
Ví dụ
02
Một người chuyên nghiệp có trình độ hoặc kinh nghiệm đặc thù trong một lĩnh vực nhất định.
An expert with specialized training or experience in a specific field.
一位在某个特定领域经过专业培训或拥有专业经验的专家。
Ví dụ
