Bản dịch của từ Subjective piece trong tiếng Việt

Subjective piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjective piece(Noun)

səbdʒˈɛktɪv pˈiːs
səbˈdʒɛktɪv ˈpis
01

Một tác phẩm nghệ thuật phản ánh quan điểm cá nhân của nghệ sĩ.

An artistic work that reflects the artists personal perspective

Ví dụ
02

Một tác phẩm bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

A piece that is influenced by personal feelings tastes or opinions

Ví dụ
03

Một đoạn văn cho thấy sự thiên kiến cá nhân của người sáng tạo.

A textual segment that reveals the creators personal bias

Ví dụ