Bản dịch của từ Subjunctive trong tiếng Việt

Subjunctive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjunctive(Adjective)

səbdʒˈʌŋktɪv
səbdʒˈʌŋktɪv
01

(tính từ) Liên quan đến hoặc chỉ cách chia động từ ở thể diễn tả điều tưởng tượng, mong muốn hoặc khả năng — tức là nói về điều không chắc xảy ra hoặc chỉ là giả định, mong ước.

Relating to or denoting a mood of verbs expressing what is imagined or wished or possible.

虚拟语气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subjunctive(Noun)

səbdʒˈʌŋktɪv
səbdʒˈʌŋktɪv
01

Một động từ ở thể giả định (mood), dùng để diễn đạt điều ước, yêu cầu, khả năng không chắc, hay tình huống giả tưởng chứ không phải thực tế.

A verb in the subjunctive mood.

虚拟语气的动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ