Bản dịch của từ Submissive action trong tiếng Việt

Submissive action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submissive action(Noun)

səbmˈɪsɪv ˈækʃən
səbˈmɪsɪv ˈækʃən
01

Hành động nhượng bộ hoặc đầu hàng quyền lực hoặc ý muốn của người khác

Making concessions or surrendering to the authority or will of someone else.

向他人权威或意愿让步或投降的行为

Ví dụ
02

Hành vi thể hiện sự phục tùng hoặc tuân thủ

Behavior that demonstrates obedience or compliance.

服从或遵守的行为表现

Ví dụ
03

Một cử chỉ hay hành động thể hiện sự vâng lời hoặc chấp thuận

A gesture or action that shows obedience or agreement.

表示服从或默许的姿势或行为

Ví dụ