Bản dịch của từ Submit report trong tiếng Việt

Submit report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submit report(Phrase)

sˈʌbmɪt rˈɛpɔːt
ˈsəbmɪt ˈrɛpɔrt
01

Chấp nhận hoặc nhường quyền cho nhà cầm quyền

To yield or surrender to authority

Ví dụ
02

Để trình bày một tài liệu một cách chính thức, thường là để xem xét hoặc phê duyệt.

To present a document formally often for review or approval

Ví dụ
03

Yêu cầu xem xét hoặc đánh giá một vấn đề nào đó

To request consideration or judgment of something

Ví dụ