Bản dịch của từ Submit tales trong tiếng Việt

Submit tales

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submit tales(Verb)

sˈʌbmɪt tˈeɪlz
ˈsəbmɪt ˈteɪɫz
01

Nhường nhịn hoặc đầu hàng trước quyền lực của người khác

To submit or surrender to someone else's authority

屈从或投降于他人的权威之下

Ví dụ
02

Tuân thủ hoặc phù hợp với điều gì đó

To comply with or adhere to something

遵守或符合某事

Ví dụ
03

Đưa ra để xem xét hoặc phán xét chính thức

To present something formally for review or judgment.

正式提交以供审议或裁决

Ví dụ

Submit tales(Noun)

sˈʌbmɪt tˈeɪlz
ˈsəbmɪt ˈteɪɫz
01

Một tài liệu hoặc đơn xin được nộp để xem xét hoặc phê duyệt

Present an official issue for review or evaluation.

正式陈述一个议题以供审议或评估

Ví dụ
02

Một câu chuyện, đặc biệt là câu chuyện dựa trên những trải nghiệm thực tế của tác giả

Delegate or assign authority to someone else

委托或让渡权限给他人

Ví dụ
03

Một câu chuyện hoặc bản kể về các sự kiện hoặc vụ việc

To comply with or adhere to something

一个关于事件或事故的故事或叙述

Ví dụ