Bản dịch của từ Subordinary trong tiếng Việt

Subordinary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinary(Noun)

səbˈɑɹdnɛɹi
səbˈɑɹdnɛɹi
01

Trong huy hiệu học (heraldry), 'subordinary' là một loại dấu hiệu hoặc biểu tượng đơn giản trên khiên (như vòng tròn nhỏ, dải, hình thoi) có ít phổ biến hơn so với các dấu hiệu chính (ordinaries). Nói cách khác, đó là các họa tiết phụ, đơn giản và ít thông dụng trên khiên hiệu.

A simple device or bearing that is less common than the ordinaries eg roundel orle lozenge.

次要符号

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh