Bản dịch của từ Roundel trong tiếng Việt
Roundel

Roundel (Noun)
Một miếng đĩa nhỏ, thường có hình tròn, dùng làm phù điêu hay huy hiệu trang trí (ví dụ như miếng kim loại hoặc gốm trang trí trên áo, tường hoặc đồ vật).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thể thơ ngắn gồm ba khổ, mỗi khổ ba câu; vần luân phiên và có cụm từ mở đầu được lặp lại như điệp khúc sau khổ thứ nhất và khổ thứ ba. Đây là một biến thể của thể rondeau, do nhà thơ Swinburne phát triển.
A short poem consisting of three stanzas of three lines each rhyming alternately with the opening words repeated as a refrain after the first and third stanzas The form a variant of the rondeau was developed by Swinburne.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "roundel" thường chỉ một hình dạng tròn có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật, kiến trúc và quân sự. Trong nghệ thuật, nó thường đề cập đến các hình trang trí, trong khi trong kiến trúc, "roundel" có thể chỉ một cửa sổ hoặc tấm kính tròn. Tại Anh, "roundel" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bổ sung cho các biểu tượng, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn. Sự phân biệt này phản ánh sự khác biệt trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "roundel" thường chỉ một hình dạng tròn có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật, kiến trúc và quân sự. Trong nghệ thuật, nó thường đề cập đến các hình trang trí, trong khi trong kiến trúc, "roundel" có thể chỉ một cửa sổ hoặc tấm kính tròn. Tại Anh, "roundel" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bổ sung cho các biểu tượng, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn. Sự phân biệt này phản ánh sự khác biệt trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
