Bản dịch của từ Subsidance trong tiếng Việt

Subsidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsidance(Noun)

səbsˈaɪdəns
səbsˈaɪdəns
01

Sự lún xuống hoặc sụt xuống của một công trình (như tòa nhà, đường sá), khi nền đất hoặc công trình bị chìm xuống hay hạ thấp so với vị trí ban đầu.

The sinking or downward settling of a structure such as a building or roadway.

建筑物或道路的下沉或沉降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh