Anh - Việt
subsides
Verb
subsides (Verb)
/sˈʌbsaɪdz/
/ˈsəbˌsaɪdz/
AI
Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, nỗi sợ hãi của người dân giảm bớt khi viện trợ đến các gia đình nông thôn.After the 2023 earthquake, public fear subsides when aid reaches rural families.
Căng thẳng xã hội không bao giờ dịu đi khi các nhà lãnh đạo phớt lờ những khu dân cư nghèo.Social tension never subsides when leaders ignore poor neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc biểu tình năm 2023, sự phẫn nộ của công chúng dần lắng xuống.After the 2023 protest, public anger gradually subsides.
Trong cuộc khủng hoảng nhà ở, sự tức giận của giới trẻ không bao giờ lắng xuống.During the housing crisis, young people's anger never subsides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa