substance abuse
substance abuse (Phrase)
Nghĩa 01
Việc sử dụng các chất (thường là rượu hoặc ma túy bất hợp pháp) theo cách gây hại hoặc nguy hiểm cho sức khỏe, cuộc sống hoặc xã hội; lạm dụng chất gây nghiện.
the use of a substance in a way that is harmful or dangerous especially alcohol or illegal drugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
substance abuse (Noun)
substance abuse (Noun)
Nghĩa 01
Việc lạm dụng hoặc lệ thuộc quá mức vào chất gây nghiện, đặc biệt là rượu hoặc ma túy, dẫn đến ảnh hưởng xấu tới sức khỏe, cuộc sống và quan hệ xã hội.
the overindulgence in or dependence on an addictive substance especially alcohol or drugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
substance abuse (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Việc sử dụng kéo dài và khó kiểm soát các chất ảnh hưởng đến tâm thần (như ma túy, rượu, thuốc), dẫn đến lệ thuộc hoặc nghiện.
chronic and compulsive use of psychoactive substances leading to addiction or dependence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lạm dụng chất (substance abuse) là hành vi sử dụng các loại chất gây nghiện, như rượu, ma túy hoặc thuốc theo cách có hại cho sức khỏe cá nhân và xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng chấp nhận thể hiện bệnh lý tâm thần, dẫn đến tổn thương thể xác và tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ, "substance abuse" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "substance misuse" để nhấn mạnh tính không thích hợp trong việc sử dụng chất.