ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Substandard study
Một công việc hoặc nỗ lực bị đánh giá là kém chất lượng hoặc không đạt yêu cầu.
A task or effort is considered incomplete or of poor quality.
一项工作或努力被认为不完整或质量不达标。
Nghiên cứu ở trình độ chưa đạt chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể
The study was conducted at a level below the accepted standard in a specific field.
在某个特定领域内,研究水平低于行业公认的标准。
Một nghiên cứu không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc chất lượng cần thiết
A study that does not meet the required standards or quality.
一项研究未达到标准或所需的质量要求。