Bản dịch của từ Substandard study trong tiếng Việt

Substandard study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substandard study(Noun)

sˈʌbstəndəd stˈʌdi
ˈsəbˈstændɝd ˈstədi
01

Một công việc hoặc nỗ lực bị đánh giá là kém chất lượng hoặc không đạt yêu cầu.

A task or effort is considered incomplete or of poor quality.

一项工作或努力被认为不完整或质量不达标。

Ví dụ
02

Nghiên cứu ở trình độ chưa đạt chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể

The study was conducted at a level below the accepted standard in a specific field.

在某个特定领域内,研究水平低于行业公认的标准。

Ví dụ
03

Một nghiên cứu không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc chất lượng cần thiết

A study that does not meet the required standards or quality.

一项研究未达到标准或所需的质量要求。

Ví dụ