Bản dịch của từ Substantial part trong tiếng Việt

Substantial part

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantial part(Noun)

səbstˈænʃəl pˈɑɹt
səbstˈænʃəl pˈɑɹt
01

Phần quan trọng hoặc cần thiết để giữ gìn toàn bộ thể tích của một thứ gì đó.

An essential or necessary part for the complete integrity of something.

对整体完整性至关重要的部分

Ví dụ
02

Một phần có kích thước, số lượng hoặc phạm vi đáng kể.

A portion with a significant size, quantity, or scope.

体积、数量或规模相当大的部分

Ví dụ
03

Một phần lớn hoặc đáng kể của một cái gì đó.

A significant or substantial part of something.

某事物的重要部分或大量部分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh