Bản dịch của từ Substantive law trong tiếng Việt

Substantive law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantive law(Noun)

sˈʌbstntɪv lɑ
sˈʌbstntɪv lɑ
01

Hệ thống pháp luật quy định quyền lợi và nghĩa vụ của cá nhân cũng như các tổ chức tập thể.

This law defines the rights and obligations of individuals and organizations.

この法律は、個人や組織の権利と義務を定めたものです。

Ví dụ
02

Luật điều chỉnh nội dung các tranh chấp pháp lý, khác với luật tố tụng.

This law governs the substantive aspects of legal disputes, as opposed to procedural law.

实体法,指处理法律争议实质内容的法律,而非程序法。

Ví dụ
03

Đây là một loại luật tập trung vào nội dung của các vấn đề pháp lý, chứ không phải các quy tắc điều chỉnh quá trình tố tụng tư pháp.

This is a type of law that pertains to the substantive content of legal issues, rather than the procedural rules governing the process.

这是一种处理法律事务实质内容的法律类型,而非管辖司法程序的规则。

Ví dụ