Bản dịch của từ Substantive law trong tiếng Việt
Substantive law

Substantive law (Noun)
Bộ luật xác định quyền và nghĩa vụ của cá nhân và các tổ chức.
The body of law that determines the rights and obligations of individuals and collective bodies.
Substantive law defines individual rights in social justice cases like Smith v. Jones.
Luật nội dung xác định quyền cá nhân trong các vụ án công bằng xã hội như Smith kiện Jones.
Substantive law does not cover procedural aspects of social law cases.
Luật nội dung không bao gồm các khía cạnh thủ tục của các vụ án xã hội.
Does substantive law protect the rights of marginalized communities in society?
Luật nội dung có bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng thiệt thòi trong xã hội không?
Luật điều chỉnh nội dung của các tranh chấp pháp lý, trái ngược với luật thủ tục.
Law that governs the substance of legal disputes, as opposed to procedural law.
Substantive law defines rights in social disputes like family issues.
Luật nội dung xác định quyền trong các tranh chấp xã hội như vấn đề gia đình.
Substantive law does not focus on procedures in social justice cases.
Luật nội dung không tập trung vào thủ tục trong các vụ án công bằng xã hội.
What examples of substantive law apply to social welfare programs?
Có những ví dụ nào về luật nội dung áp dụng cho các chương trình phúc lợi xã hội?
Substantive law protects individual rights in social justice cases.
Luật nội dung bảo vệ quyền cá nhân trong các vụ công lý xã hội.
Substantive law does not focus on procedural rules for social issues.
Luật nội dung không tập trung vào quy tắc thủ tục cho các vấn đề xã hội.
What is substantive law's role in social equality discussions?
Vai trò của luật nội dung trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội là gì?