Bản dịch của từ Procedural trong tiếng Việt
Procedural

Procedural(Adjective)
Dạng tính từ của Procedural (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Procedural Thủ tục | More procedural Thủ tục hơn | Most procedural Thủ tục nhất |
Procedural(Noun)
Thể loại (phim, seri truyền hình hoặc tiểu thuyết) nhấn mạnh miêu tả chi tiết và chân thực các thủ tục nghề nghiệp, đặc biệt là các thủ tục cảnh sát (ví dụ: điều tra hiện trường, lấy lời khai, thủ tục tố tụng).
A television series, film, or novel characterized by detailed, realistic treatment of professional procedures, especially police procedures.
详细描述职业程序,尤其是警察程序的影视作品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Procedural (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Procedural | Procedurals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "procedural" là một tính từ mô tả liên quan đến quy trình hoặc diễn biến của các bước trong một hoạt động hay sự kiện. Trong ngữ cảnh pháp lý, "procedural" dùng để chỉ các quy định về thủ tục, trong khi trong khoa học máy tính, nó thường liên quan đến lập trình theo phương pháp tiêu chuẩn. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Từ "procedural" được hình thành từ gốc Latin "procedere", có nghĩa là "tiến tới" hoặc "đi về phía trước". Gốc từ này bao gồm "pro-" (trước) và "cedere" (tiến). Từ thế kỷ 19, "procedural" đã được sử dụng để chỉ các quy trình hoặc thủ tục chính thức trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và công nghệ. Ý nghĩa hiện tại chú trọng vào sự hệ thống hóa và tuân thủ các bước quy định trong một quy trình nhất định.
Từ "procedural" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening và Reading. Trong Listening, thuật ngữ này thường được liên kết với việc tiếp nhận thông tin theo quy trình, trong khi trong Reading, nó được dùng để chỉ các bước trong một quy trình cụ thể. Ngoài ra, trong bối cảnh học thuật, "procedural" thường được sử dụng trong nghiên cứu và thảo luận về các phương pháp nghiên cứu và quy định pháp lý, nhấn mạnh tính hệ thống và chính xác trong việc thực hiện các quy trình.
Họ từ
Từ "procedural" là một tính từ mô tả liên quan đến quy trình hoặc diễn biến của các bước trong một hoạt động hay sự kiện. Trong ngữ cảnh pháp lý, "procedural" dùng để chỉ các quy định về thủ tục, trong khi trong khoa học máy tính, nó thường liên quan đến lập trình theo phương pháp tiêu chuẩn. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Từ "procedural" được hình thành từ gốc Latin "procedere", có nghĩa là "tiến tới" hoặc "đi về phía trước". Gốc từ này bao gồm "pro-" (trước) và "cedere" (tiến). Từ thế kỷ 19, "procedural" đã được sử dụng để chỉ các quy trình hoặc thủ tục chính thức trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và công nghệ. Ý nghĩa hiện tại chú trọng vào sự hệ thống hóa và tuân thủ các bước quy định trong một quy trình nhất định.
Từ "procedural" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening và Reading. Trong Listening, thuật ngữ này thường được liên kết với việc tiếp nhận thông tin theo quy trình, trong khi trong Reading, nó được dùng để chỉ các bước trong một quy trình cụ thể. Ngoài ra, trong bối cảnh học thuật, "procedural" thường được sử dụng trong nghiên cứu và thảo luận về các phương pháp nghiên cứu và quy định pháp lý, nhấn mạnh tính hệ thống và chính xác trong việc thực hiện các quy trình.
