Bản dịch của từ Subtask trong tiếng Việt
Subtask

Subtask(Verb)
Giao một công việc cụ thể cho ai đó; phân chia nhiệm vụ lớn thành nhiệm vụ nhỏ và phân cho từng người thực hiện.
Assign a particular task to someone.
分配任务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Subtask(Noun)
Một phần việc nhỏ hoặc công việc cụ thể được tách ra từ một nhiệm vụ lớn hơn và được giao riêng để hoàn thành.
A particular job or piece of work that is allocated by a task.
分配的工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subtask" thường được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ nhỏ hơn trong một dự án hoặc một nhiệm vụ lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số tài liệu có thể sử dụng "sub-task" với dấu gạch nối để nhấn mạnh việc phân chia nhiệm vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường viết không có dấu gạch nối. Sự sử dụng này phù hợp với ngữ cảnh của quản lý dự án và công nghệ thông tin.
Từ "subtask" được hình thành từ hai thành phần: tiền tố "sub-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "dưới" hoặc "bên dưới", và "task" xuất phát từ tiếng Latin "taska", có nghĩa là "công việc" hay "nhiệm vụ". Cấu trúc này phản ánh mối quan hệ cấp bậc trong một dự án hoặc công việc lớn, nơi "subtask" đại diện cho một nhiệm vụ nhỏ hơn, hỗ trợ cho nhiệm vụ chính. Sự phát triển của từ này trong ngữ cảnh quản lý và lập kế hoạch hiện đại cho thấy tính chất phân chia và tổ chức trong công việc.
Từ "subtask" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và quản lý dự án. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của nó không cao, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading khi đề cập đến cấu trúc công việc phức tạp hoặc trong các bài viết mang tính chất chuyên môn. Trong các tình huống thông thường, "subtask" có thể được nhắc đến khi phân chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để dễ quản lý, điển hình trong các khóa học học tập nhóm hoặc quy trình làm việc trong doanh nghiệp.
Từ "subtask" thường được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ nhỏ hơn trong một dự án hoặc một nhiệm vụ lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số tài liệu có thể sử dụng "sub-task" với dấu gạch nối để nhấn mạnh việc phân chia nhiệm vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường viết không có dấu gạch nối. Sự sử dụng này phù hợp với ngữ cảnh của quản lý dự án và công nghệ thông tin.
Từ "subtask" được hình thành từ hai thành phần: tiền tố "sub-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "dưới" hoặc "bên dưới", và "task" xuất phát từ tiếng Latin "taska", có nghĩa là "công việc" hay "nhiệm vụ". Cấu trúc này phản ánh mối quan hệ cấp bậc trong một dự án hoặc công việc lớn, nơi "subtask" đại diện cho một nhiệm vụ nhỏ hơn, hỗ trợ cho nhiệm vụ chính. Sự phát triển của từ này trong ngữ cảnh quản lý và lập kế hoạch hiện đại cho thấy tính chất phân chia và tổ chức trong công việc.
Từ "subtask" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và quản lý dự án. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của nó không cao, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading khi đề cập đến cấu trúc công việc phức tạp hoặc trong các bài viết mang tính chất chuyên môn. Trong các tình huống thông thường, "subtask" có thể được nhắc đến khi phân chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để dễ quản lý, điển hình trong các khóa học học tập nhóm hoặc quy trình làm việc trong doanh nghiệp.
