Bản dịch của từ Subtler trong tiếng Việt

Subtler

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtler(Adjective)

sˈʌɾəlɚ
sˈʌtlɚ
01

Nhạy bén, tinh tế hơn; dùng cách thức, thủ thuật khôn khéo, tế nhị và ít rõ ràng hơn để đạt mục đích

Making use of more refined tactics more clever or delicate.

微妙的; 较为细致和聪明的策略

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhỏ hơn, tinh tế hơn và nhạy cảm trong việc phân biệt những khác biệt nhỏ; tinh vi, tinh tế đến mức khó nhận thấy ngay lập tức.

Making fine distinctions sensitive.

微妙的,敏感的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ