Bản dịch của từ Suction pump trong tiếng Việt
Suction pump
Noun [U/C]

Suction pump(Noun)
sˈʌkʃən pˈʌmp
ˈsəkʃən ˈpəmp
01
Thiết bị chuyển chất lỏng bằng cách hút
A device used to transfer liquids through suction.
一种利用吸力进行液体转移的装置
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị cơ khí dùng để hút chất lỏng vào bằng phương pháp tạo áp suất
A mechanical device used to suck liquids through suction.
这是一种通过吸力吸取液体的机械装置。
Ví dụ
