Bản dịch của từ Sudden withdrawal trong tiếng Việt
Sudden withdrawal

Sudden withdrawal (Phrase)
Một hành động đột ngột ngừng tham gia hoặc rút lui khỏi một tình huống cụ thể.
An act of suddenly ceasing to participate in or withdraw from a particular situation.
The sudden withdrawal of funds shocked the community leaders last week.
Việc rút tiền đột ngột đã khiến các nhà lãnh đạo cộng đồng sốc tuần trước.
The sudden withdrawal did not help the local charities at all.
Việc rút tiền đột ngột hoàn toàn không giúp ích cho các tổ chức từ thiện địa phương.
Why did the sudden withdrawal of support happen during the event?
Tại sao việc rút hỗ trợ đột ngột lại xảy ra trong sự kiện?
"Sự rút lui đột ngột" (sudden withdrawal) đề cập đến hành động chấm dứt ngay lập tức một hoạt động hoặc một tình trạng nào đó mà không có sự chuẩn bị hoặc thông báo trước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính khi một nhà đầu tư rút tiền ra khỏi danh mục đầu tư mà không thông báo, hoặc trong tâm lý học khi một cá nhân ngừng sử dụng một loại thuốc một cách đột ngột mà không có sự theo dõi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
Thuật ngữ "sudden withdrawal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "sudden" bắt nguồn từ "subitus", có nghĩa là đột ngột hoặc bất ngờ, và "withdrawal" từ "withdrawere", nghĩa là rút lui hoặc thu hồi. Lịch sử từ này phản ánh tình trạng khẩn cấp hoặc sự chuyển biến đột ngột trong hành động hoặc tình hình. Trong ngữ cảnh hiện tại, "sudden withdrawal" thường được sử dụng để mô tả sự chấm dứt nhanh chóng một hoạt động hoặc chính sách, tạo ra tác động mạnh mẽ và bất ngờ.
"Cụm từ 'sudden withdrawal' thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần đọc và viết, liên quan đến các vấn đề kinh tế, tâm lý và xã hội. Tần suất sử dụng của cụm này có thể được nhận thấy trong ngữ cảnh thảo luận về những thay đổi đột ngột trong hành vi hoặc các quyết định không mong đợi. Trong các lĩnh vực khác, cụm từ này cũng được áp dụng khi bàn về việc rút lui đột ngột của đầu tư, chính sách hoặc hỗ trợ tài chính".
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp