Anh - Việt

Bản dịch của từ Suer trong tiếng Việt

suer

Noun

suer (Noun)

/sˈuɚ/
/sˈuɚ/
AI

Nghĩa 01

Người khởi kiện — người nộp đơn hoặc đưa vụ kiện ra tòa đòi bên kia chịu trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường.

A person who brings a legal action against another in a court of law.

Ví dụ
Người kiện cáo công ty đã đối xử không công bằng trong tòa án.The suer accused the company of unfair treatment in court.
Người kiện không có đủ bằng chứng để ủng hộ lập luận của mình.The suer did not have enough evidence to support their claim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của suer (Noun)

SingularPlural

suer

suers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh