Bản dịch của từ Suggestive example trong tiếng Việt

Suggestive example

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suggestive example(Phrase)

sədʒˈɛstɪv ɛɡzˈæmpəl
səˈdʒɛstɪv ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Gợi nhớ một ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc nhất định

To evoke a specific idea, thought, or emotion.

令人联想到某个特定的想法、思想或情感

Ví dụ
02

Liên quan hoặc mang ý nghĩa liên quan đến một ý tưởng hay khái niệm cụ thể

Related to or suggesting a specific meaning or concept.

涉及或暗示某个具体的含义或概念。

Ví dụ
03

Thông thường, nó ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.

Usually refers to or points out something indirectly.

通常暗示或间接指出某件事情。

Ví dụ