sulcus
Noun
sulcus (Noun)
/sˈʌlkəs/
/sˈʌlkəs/
AI
Ví dụ
Sulcus trong não giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội tốt hơn.The sulcus in the brain helps us understand social interactions better.
Không có sulcus nào rõ ràng trong ảnh MRI của anh ấy.There is no visible sulcus in his MRI scan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sulcus" trong tiếng Latinh có nghĩa là "rãnh" hoặc "khe". Trong ngữ cảnh giải phẫu học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các rãnh nông trên bề mặt của cơ quan như não hoặc tim. Trong tiếng Anh, "sulcus" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, và thường được phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong các bài viết nghiên cứu, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau như "sulcus centralis" hay "sulcus lateralis", chúng đều chỉ các rãnh cụ thể và có ý nghĩa quan trọng trong sinh lý học.