sulfite
Noun
sulfite (Noun)
/sˈʌlfaɪt/
/sˈʌlfaɪt/
AI
Ví dụ
Sulfite thường có trong trái cây khô như mơ và nho khô.Sulfite is often found in dried fruits like apricots and raisins.
Mức sulfite trong rượu không ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả người tiêu dùng.Sulfite levels in wine do not affect all consumers negatively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sulfite là một hợp chất hóa học chứa ion sulfite (SO₃²⁻), thường được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm nhằm ngăn ngừa sự oxy hóa và phát triển vi khuẩn. Trong ngữ cảnh thực phẩm, sulfite được biết đến với vai trò bảo quản rượu vang và trái cây khô. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được phát âm khác nhau giữa hai phiên bản.