Bản dịch của từ Sulfite trong tiếng Việt

Sulfite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulfite(Noun)

sˈʌlfaɪt
sˈʌlfaɪt
01

Trong hóa vô cơ, "sulfite" là bất kỳ muối nào của axit sunfurơ (axit sulfơ), tức là hợp chất chứa anion sulfite SO3(2−).

American spelling inorganic chemistry Any salt of sulfurous acid.

亚硫酸盐的盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh