sulks
sulks (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hay hờn dỗi, người tỏ ra buồn bã hoặc khó chịu một cách im lặng để khiến người khác chú ý hoặc làm lành.
A person who sulks.
sulks (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sulks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sulk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sulked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sulked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sulks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sulking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sulks" trong tiếng Anh là dạng động từ nguyên thể "sulk", có nghĩa là thể hiện sự buồn bã hay khó chịu một cách im lặng, thường thông qua việc giữ im lặng hoặc tránh giao tiếp. Trong tiếng Anh anh (British English), từ này cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về cảm xúc và thái độ. Tại Mỹ (American English), "sulk" cũng mang nghĩa gần giống, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tần suất sử dụng và ngữ cảnh thể hiện cảm xúc. Trong cả hai biến thể, "sulks" là dạng số ít hiện tại của động từ và thường đi kèm với chủ ngữ số ít.